字迹字迹
Trang chủTra theo PinyinTra theo bộ thủTra theo số nétTừ điển thành ngữTừ điển từ vựngYết hậu ngữ
Giới thiệuGiấy phépSơ đồ trangChính sách bảo mậtĐiều khoản dịch vụ
Hanzi - Khám phá vẻ đẹp của chữ Hán
© 2026 杭州柒衡科技 浙ICP备2024065559号-1
Trang chủChữ Hán弨

弨

Pinyin

chāo

Bộ thủ

弓

Số nét

8画

Nghĩa

弨 chao 部首 弓 部首笔画 03 总笔画 08 弨

chāo

(1)

弓 [bow]

弨,弓反也。从弓,召声。--《说文》

彤弓弨兮。--《诗·小雅·彤弓》

大弨挂壁无由弯。--唐·韩愈《雪后寄崔二十六丞公》

(2)

又如大弨(大弓)

弨

chāo ㄔㄠˉ

(1)

(弓弦)松弛彤弓~兮。”

(2)

弓离~之箭。

郑码yzyj,u5f28,gbk8f80

笔画数8,部首弓,笔顺编号51553251

Chữ cùng bộ thủ

Xem tất cả
弓引弔弗弘弛弟张弧弪弮弥

Chữ đồng âm

Xem tất cả
抄怊欩钞超勦