字迹字迹
Trang chủTra theo PinyinTra theo bộ thủTra theo số nétTừ điển thành ngữTừ điển từ vựngYết hậu ngữ
Giới thiệuGiấy phépSơ đồ trangChính sách bảo mậtĐiều khoản dịch vụ
Hanzi - Khám phá vẻ đẹp của chữ Hán
© 2026 杭州柒衡科技 浙ICP备2024065559号-1
Trang chủChữ Hán怊

怊

Pinyin

chāo

Bộ thủ

忄

Số nét

8画

Cấu trúc

⿰忄召

Thứ tự nét

Nghĩa

怊 chao 部首 忄 部首笔画 03 总笔画 08 怊

chāo

(1)

悲痛 [sad]

怊,悲也。--《说文新附》

怊乎若婴儿之失其母也。--《庄子·天地》

(2)

怅恨;失意 [sorrowful or disappointed]。如怊惆(惆怅);怊怊(怅惘的样子)

怊怅

chāochàng

[sadly and disappiontedly] 悲伤不如意的样子

怊怅自失

怊

chāo ㄔㄠˉ

悲,怅~怅(悲伤失意的样子)。

郑码uyj,u600a,gbke2f7

笔画数8,部首忄,笔顺编号44253251

Chữ cùng bộ thủ

Xem tất cả
忆忉忏忖忙忕忭怅忱忡怆怀

Chữ đồng âm

Xem tất cả
抄弨欩钞超勦

English

grieving