字迹字迹
Trang chủTra theo PinyinTra theo bộ thủTra theo số nétTừ điển thành ngữTừ điển từ vựngYết hậu ngữ
Giới thiệuGiấy phépSơ đồ trangChính sách bảo mậtĐiều khoản dịch vụ
Hanzi - Khám phá vẻ đẹp của chữ Hán
© 2026 杭州柒衡科技 浙ICP备2024065559号-1
Trang chủChữ Hán弪

弪

Pinyin

jìnɡ

Bộ thủ

弓

Số nét

8画

Cấu trúc

⿰弓?

Thứ tự nét

Nghĩa

弪 jing 部首 弓 部首笔画 03 总笔画 08 弪

(1)

弳

jìng

(2)

即弧度” [radian]。当圆周上某段圆弧的弧长等于该圆的半径时,称此圆弧所对的圆心角为一弧度

弪

(弳)

jìng ㄐㄧㄥ╝

数学上指弧度”。当圆周上某段圆弧的弧长等于该圆的半径时,称此圆弧所对的圆心角为一弧度。

郑码yzxb,u5f2a,gbke5f2

笔画数8,部首弓,笔顺编号51554121

Chữ cùng bộ thủ

Xem tất cả
弓引弔弗弘弛弟张弨弧弮弥

Chữ đồng âm

Xem tất cả
妌浄胫痉竞逕婙婧梷竟敬傹

English

radian (mathematics)