字迹字迹
Trang chủTra theo PinyinTra theo bộ thủTra theo số nétTừ điển thành ngữTừ điển từ vựngYết hậu ngữ
Giới thiệuGiấy phépSơ đồ trangChính sách bảo mậtĐiều khoản dịch vụ
Hanzi - Khám phá vẻ đẹp của chữ Hán
© 2026 杭州柒衡科技 浙ICP备2024065559号-1
Trang chủChữ Hán忑

忑

Pinyin

tè

Bộ thủ

心

Số nét

7画

Cấu trúc

⿱下心

Thứ tự nét

Nghĩa

忑 te 部首 心 部首笔画 04 总笔画 07 忑

tè

--见忐忑”(tǎntè)

忑

tè ㄊㄜ╝

〔忐~〕见忐”。

郑码aiwz,u5fd1,gbkecfd

笔画数7,部首心,笔顺编号1244544

Từ liên quan

忑忑忐忐忑忑忐忐忐上忑下忐忑忐忑不安忐忑不定

Chữ cùng bộ thủ

Xem tất cả
心必慾忌忍忐忒忘志忿忽念

Chữ đồng âm

Xem tất cả
特貣铽慝

English

fearful, nervous, timid