字迹字迹
Trang chủTra theo PinyinTra theo bộ thủTra theo số nétTừ điển thành ngữTừ điển từ vựngYết hậu ngữ
Giới thiệuGiấy phépSơ đồ trangChính sách bảo mậtĐiều khoản dịch vụ
Hanzi - Khám phá vẻ đẹp của chữ Hán
© 2026 杭州柒衡科技 浙ICP备2024065559号-1
Trang chủChữ Hán铽

铽

Pinyin

tè

Bộ thủ

钅

Số nét

12画

Cấu trúc

⿰钅忒

Thứ tự nét

Nghĩa

铽 te 部首 钅 部首笔画 05 总笔画 12 铽

terbium;terbium(tb);

铽

(1)

鋱

tè

〈名〉

(2)

化学元素(周期系第Ⅲ族(类)副族、镧系元素)。稀土元素之一。原子序数65。银白色金属 [terbium]--元素符号tb

铽

(鋱)

tè ㄊㄜ╝

一种金属元素,属稀土金属,无色结晶的粉末,有毒。它的化合物可做杀虫剂,亦用来治疗皮肤病。

郑码phwz,u94fd,gbkefab

笔画数12,部首钅,笔顺编号311151454454

Chữ cùng bộ thủ

Xem tất cả
钅钆铓钇钉钌钋钊针钗钏钓

Chữ đồng âm

Xem tất cả
忑特貣慝

English

terbium