字迹字迹
Trang chủTra theo PinyinTra theo bộ thủTra theo số nétTừ điển thành ngữTừ điển từ vựngYết hậu ngữ
Giới thiệuGiấy phépSơ đồ trangChính sách bảo mậtĐiều khoản dịch vụ
Hanzi - Khám phá vẻ đẹp của chữ Hán
© 2026 杭州柒衡科技 浙ICP备2024065559号-1
Trang chủChữ Hán怼

怼

Pinyin

duì

Bộ thủ

心

Số nét

9画

Cấu trúc

⿱对心

Thứ tự nét

Nghĩa

怼 dui 部首 心 部首笔画 04 总笔画 09 怼

(1)

懟

duì

(2)

(形声。从心,对声。本义怨恨) 同本义 [hate]

怼,怨也。--《说文》

怼,恨也。--《广雅·释诂四》

以死谁怼。--《左传·僖公二十四年》

力尽则怼。--《谷梁传·庄公三十一年》

以怼父母。--《孟子》

怼以手自捣。--《汉书·外戚传》

(3)

又如怼恨(怨恨);怼憾(怨恨);怼怨(怨恨);怼怒(怨怒);怼笔(出于怨恨的记载)

怼

(1)

懟

duì

(2)

凶狠 [malevolent]。如怼险(凶狠邪恶)

怼

(懟)

duì ㄉㄨㄟ╝

怨恨怨~。

郑码xsdw,u603c,gbkeda1

笔画数9,部首心,笔顺编号541244544

Từ liên quan

不怼怼笔怼憾怼恨怼怒怼险怼怨雠怼愧怼恚怼冤怼怨怼陷怼愠怼

Chữ cùng bộ thủ

Xem tất cả
心必慾忌忍忐忑忒忘志忿忽

Chữ đồng âm

Xem tất cả
祋队对兑対陮碓綐憝薱瀩杸

English

hatred, resentment; to dislike, to hate