字迹字迹
Trang chủTra theo PinyinTra theo bộ thủTra theo số nétTừ điển thành ngữTừ điển từ vựngYết hậu ngữ
Giới thiệuGiấy phépSơ đồ trangChính sách bảo mậtĐiều khoản dịch vụ
Hanzi - Khám phá vẻ đẹp của chữ Hán
© 2026 杭州柒衡科技 浙ICP备2024065559号-1
Trang chủChữ Hán悤

悤

Pinyin

cōng

Bộ thủ

心

Số nét

11画

Cấu trúc

⿱囱心

Thứ tự nét

Nghĩa

聪

Từ liên quan

行色悤悤行色悤悤

Chữ cùng bộ thủ

Xem tất cả
心必慾忌忍忐忑忒忘志忿忽

Chữ đồng âm

Xem tất cả
囱怱樅聰蔥

English

agitated, hurried, restless