字迹字迹
Trang chủTra theo PinyinTra theo bộ thủTra theo số nétTừ điển thành ngữTừ điển từ vựngYết hậu ngữ
Giới thiệuGiấy phépSơ đồ trangChính sách bảo mậtĐiều khoản dịch vụ
Hanzi - Khám phá vẻ đẹp của chữ Hán
© 2026 杭州柒衡科技 浙ICP备2024065559号-1
Trang chủTra theo Pinyincōng

拼音「cōng」的汉字

共 6 个汉字

囱cōng
囗部|7画

灶突。今称烟囱。

悤cōng
心部|11画

聪

怱cōng
心部|9画

樅cōng
木部|15画

聰cōng
耳部|17画

蔥cōng
艹部|15画