字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Chữ Hán
聰
聰
Pinyin
cōng
Bộ thủ
耳
Số nét
17画
Cấu trúc
⿰耳悤
Thứ tự nét
Nghĩa
Chữ cùng bộ thủ
Xem tất cả
耳
耴
耵
耶
耷
耻
耽
耿
聂
耸
聃
聊
Chữ đồng âm
Xem tất cả
囱
悤
怱
樅
蔥
English
sharp (of sight and hearing); intelligent, clever, bright