字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Chữ Hán
囱
囱
Pinyin
cōng
Bộ thủ
囗
Số nét
7画
Cấu trúc
⿴囗夂
Thứ tự nét
Nghĩa
灶突。今称烟囱。
Từ liên quan
鼻囱
烟囱
Chữ cùng bộ thủ
Xem tất cả
囪
囚
四
回
囝
囡
团
囟
因
囤
囯
囫
Chữ đồng âm
Xem tất cả
悤
怱
樅
聰
蔥
English
chimney