字迹字迹
Trang chủTra theo PinyinTra theo bộ thủTra theo số nétTừ điển thành ngữTừ điển từ vựngYết hậu ngữ
Giới thiệuGiấy phépSơ đồ trangChính sách bảo mậtĐiều khoản dịch vụ
Hanzi - Khám phá vẻ đẹp của chữ Hán
© 2026 杭州柒衡科技 浙ICP备2024065559号-1
Trang chủChữ Hán戬

戬

Pinyin

jiǎn

Bộ thủ

戈

Số nét

14画

Cấu trúc

⿰晋戈

Thứ tự nét

Nghĩa

戬 jian 部首 戈 部首笔画 04 总笔画 14 戬

(1)

戩

jiǎn

(2)

铲除,歼灭 [wipe out]

戬,灭也。从戈,晋声。--《说文》

实始戬商。--《诗·鲁颂·閟宫》

戬

jiǎn

(1)

幸福;吉祥 [happy;lucky]

方凭戬福,伫咏丰年。--《隋书·音乐志下》

(2)

又如戬福(幸福吉祥);戬谷(福禄)

(3)

完美,无瑕 [perfect]。如人生大戬

戬

jiǎn ㄐㄧㄢˇ

(1)

剪除,剪灭。

(2)

尽~谷(尽善,吉祥语)。

(3)

福。

郑码akkh,u622c,gbkeaaf

笔画数14,部首戈,笔顺编号12243125111534

Từ liên quan

戬福降戬

Chữ cùng bộ thủ

Xem tất cả
戈戋戊成戎戍戏戌戉戒我戜

Chữ đồng âm

Xem tất cả
塧鬰涀偂襺鹼鹸瀽蠒謇蹇礆

English

to exterminate, to destroy; blessing