字迹字迹
Trang chủTra theo PinyinTra theo bộ thủTra theo số nétTừ điển thành ngữTừ điển từ vựngYết hậu ngữ
Giới thiệuGiấy phépSơ đồ trangChính sách bảo mậtĐiều khoản dịch vụ
Hanzi - Khám phá vẻ đẹp của chữ Hán
© 2026 杭州柒衡科技 浙ICP备2024065559号-1
Trang chủChữ Hán戽

戽

Pinyin

hù

Bộ thủ

户

Số nét

8画

Cấu trúc

⿸户斗

Thứ tự nét

Nghĩa

戽 hu 部首 户 部首笔画 04 总笔画 08 戽

hù

(形声。从斗,户声。本义戽斗) 同本义。也指吸水灌田的农具 [bailing bucket]。如戽篼(即戽斗);竹戽;风戽

戽

hù

(1)

用戽斗汲水 [bail out water]。如戽水(汲水灌田);戽鱼(汲干水沟或池溏中的水以捕鱼)

(2)

用龙骨车汲水 [lift water by dragon-bone water lift]

戽斗

hùdǒu

[bailing bucket] 形状似斗,用于汲水灌田的老式农具

戽

hù ㄏㄨ╝

(1)

灌田汲水用的旧式农具(亦称戽斗”)。

(2)

用戽汲水。

郑码wmte,u623d,gbkece6

笔画数8,部首户,笔顺编号45134412

Từ liên quan

风戽戽篼戽水戽鱼水戽踏戽

Chữ cùng bộ thủ

Xem tất cả
户戶房戾所扁扂扃扇扆扈扉

Chữ đồng âm

Xem tất cả
鴘簄觷魱鍙鹱互弖户戸冱冴

English

to bale out; to irrigate