字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Chữ Hán
捯
捯
Pinyin
Bộ thủ
Số nét
11画
Thứ tự nét
Nghĩa
[方言] 两手不停地替换着把线纱或绳索绕好或拉回
寻找;追究
修饰,打扮
Từ liên quan
捯气
捯腾