字迹字迹
Trang chủTra theo PinyinTra theo bộ thủTra theo số nétTừ điển thành ngữTừ điển từ vựngYết hậu ngữ
Giới thiệuGiấy phépSơ đồ trangChính sách bảo mậtĐiều khoản dịch vụ
Hanzi - Khám phá vẻ đẹp của chữ Hán
© 2026 杭州柒衡科技 浙ICP备2024065559号-1
Trang chủChữ Hán掏

掏

Pinyin

tāo

Bộ thủ

扌

Số nét

11画

Cấu trúc

⿰扌匋

Thứ tự nét

Nghĩa

掏 tao 部首 扌 部首笔画 03 总笔画 11 掏

draw out; hollow out; pull out;

掏

tāo

〈动〉

(1)

(形声。从手,匋(táo)声。本义挖取)

(2)

同搯”。挖取 [dig;hollow out]。如掏炭(挖煤);掏个洞

(3)

探手取物 [pull out;fish out]。如掏钱;掏口袋;掏麻雀窝

掏包

tāobāo

[pick pockets] 从别人的腰包里偷东西

掏槽

tāocáo

[cutting] 在煤矿底部截槽或底部掏槽

掏肠剖肚

tāocháng-pōudù

[come out with what's on one's mind] 比喻说心腹话

掏底

tāodǐ

[feel out] 探明底细;摸底

掏摸

tāomō

(1)

[search and feel]∶拿出;摸取

从炕洞里掏摸出一根火筷子

(2)

[steal]∶偷窃

刺猬夜间出来掏摸东西

掏心

tāoxīn

[from the bottom of one's heart] 指发自内心

说句掏心的话,你真不该那样对他

掏腰包

tāo yāobāo

(1)

[pay out of one's own pocket;foot a bill]∶出钱

(2)

[pick sb.'s pocket]∶偷别人衣袋里的财物

掏

tāo ㄊㄠˉ

(1)

挖~一个洞。

(2)

探取~钱。~腰包。

郑码drez,u638f,gbkcccd

笔画数11,部首扌,笔顺编号12135311252

Từ liên quan

掏道掏唤掏换掏火掏火耙掏渌掏摝掏漉掏摸掏炭掏腰包

Chữ cùng bộ thủ

Xem tất cả
才扎扒打扑扔攝払搗扛扣扩

Chữ đồng âm

Xem tất cả
謟饕弢涛绦詜嫍幍慆搯滔槄

English

to take out; to pull out; to clean out