字迹字迹
Trang chủTra theo PinyinTra theo bộ thủTra theo số nétTừ điển thành ngữTừ điển từ vựngYết hậu ngữ
Giới thiệuGiấy phépSơ đồ trangChính sách bảo mậtĐiều khoản dịch vụ
Hanzi - Khám phá vẻ đẹp của chữ Hán
© 2026 杭州柒衡科技 浙ICP备2024065559号-1
Trang chủChữ Hán揶

揶

Pinyin

yé

Bộ thủ

扌

Số nét

11画

Cấu trúc

⿰扌耶

Thứ tự nét

Nghĩa

揶 ye 部首 扌 部首笔画 03 总笔画 11 揶

yé

揶揄

yéyú

[ridicule;deride;tease] 戏弄,侮辱

市人皆大笑,举手揶揄之。--《东观汉记·王霸传》

揶

yé ㄧㄝˊ

〔~揄〕耍笑,嘲弄。

郑码dcy,u63f6,gbkdede

笔画数11,部首扌,笔顺编号12112211152

Từ liên quan

鬼揶揄揶弄揶揄

Chữ cùng bộ thủ

Xem tất cả
才扎扒打扑扔攝払搗扛扣扩

Chữ đồng âm

Xem tất cả
爷铘鎢攊爺

English

to ridicule, to poke fun at