字迹字迹
Trang chủTra theo PinyinTra theo bộ thủTra theo số nétTừ điển thành ngữTừ điển từ vựngYết hậu ngữ
Giới thiệuGiấy phépSơ đồ trangChính sách bảo mậtĐiều khoản dịch vụ
Hanzi - Khám phá vẻ đẹp của chữ Hán
© 2026 杭州柒衡科技 浙ICP备2024065559号-1
Trang chủChữ Hán搌

搌

Pinyin

zhǎn

Bộ thủ

扌

Số nét

13画

Cấu trúc

⿰扌展

Thứ tự nét

Nghĩa

搌 zhan 部首 扌 部首笔画 03 总笔画 13 搌

zhǎn

(1)

拭抹 [dab with a soft dry object to sop up the liquid]

如施之如彩画之上者,以乱线揩搌用之。--宋·李诫《营造法式》

(2)

又如纸上落了一滴墨,快拿收墨纸搌一搌吧

(3)

[方]∶移动 [move]。如把桌子搌到一边去

搌布

zhǎnbù

(1)

[rag; dishcloth] 擦器皿用的布;抹(mā)

(2)

布

搌

zhǎn ㄓㄢˇ

轻轻地擦抹~~桌子上的水。

郑码dxeh,u640c,gbkdef8

笔画数13,部首扌,笔顺编号1215131221534

Từ liên quan

搌布

Chữ cùng bộ thủ

Xem tất cả
才扎扒打扑扔攝払搗扛扣扩

Chữ đồng âm

Xem tất cả
瑆斩飐展盏崭嫸醆嶄斬盞颭

English

to dab, to sop up, to wipe away tears