字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Chữ Hán
摯
摯
Pinyin
zhì
Bộ thủ
手
Số nét
15画
Cấu trúc
⿱執手
Thứ tự nét
Nghĩa
Chữ cùng bộ thủ
Xem tất cả
手
承
拜
挛
拿
挈
拳
挚
挲
掰
掣
掌
Chữ đồng âm
Xem tất cả
豻
抶
読
祔
猳
豼
鴙
晊
鷈
猘
苭
廳
English
sincere, warm, cordial; surname