字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Chữ Hán
擋
擋
Pinyin
dǎng
Bộ thủ
扌
Số nét
16画
Cấu trúc
⿰扌當
Thứ tự nét
Nghĩa
Chữ cùng bộ thủ
Xem tất cả
才
扎
扒
打
扑
扔
攝
払
搗
扛
扣
扩
English
to block, to obstruct; to get in the way; cover, guard