字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Chữ Hán
攜
攜
Pinyin
xié
Bộ thủ
扌
Số nét
21画
Cấu trúc
⿰扌巂
Thứ tự nét
Nghĩa
Từ liên quan
拉攜
菈攜
攜唆
攜y
Chữ cùng bộ thủ
Xem tất cả
才
扎
扒
打
扑
扔
攝
払
搗
扛
扣
扩
Chữ đồng âm
Xem tất cả
恊
襭
膎
爔
协
旪
拹
胁
垥
脋
衺
偕
English
to carry, to lead, to take by the hand