字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Chữ Hán
攤
攤
Pinyin
tān
Bộ thủ
扌
Số nét
22画
Cấu trúc
⿰扌難
Thứ tự nét
Nghĩa
Chữ cùng bộ thủ
Xem tất cả
才
扎
扒
打
扑
扔
攝
払
搗
扛
扣
扩
Chữ đồng âm
Xem tất cả
恴
舑
摊
滩
坍
贪
瘫
攝
灘
貪
English
to spread out, to open, to allot; a merchant's stand