字迹字迹
Trang chủTra theo PinyinTra theo bộ thủTra theo số nétTừ điển thành ngữTừ điển từ vựngYết hậu ngữ
Giới thiệuGiấy phépSơ đồ trangChính sách bảo mậtĐiều khoản dịch vụ
Hanzi - Khám phá vẻ đẹp của chữ Hán
© 2026 杭州柒衡科技 浙ICP备2024065559号-1
Trang chủChữ Hán敚

敚

Pinyin

duó

Bộ thủ

攵

Số nét

11画

Nghĩa

敚 duo 部首 攵 部首笔画 04 总笔画 11 敚

duó

(1)

(夺”的本字)

(2)

强取,后作夺” [take by force]。如抄敚(抄没强取)

(3)

通对”。答对 [answer]。如敚曰(答道)

敚1

duó ㄉㄨㄛˊ

(1)

古同夺”,强荣姓既相抄~,敬儿至江陵诛攸之亲党。”

(2)

姓。

郑码udrm,u655a,gbk94a3

笔画数11,部首攵,笔顺编号43251353134

敚2

duì ㄉㄨㄟ╝

古通对”,答对。

郑码udrm,u655a,gbk94a3

笔画数11,部首攵,笔顺编号43251353134

Từ liên quan

敚魄敚攘讹敚剽敚攘敚掠敚推敚椎敚争敚轧敚排很

Chữ cùng bộ thủ

Xem tất cả
收改攻攸攽放故政敃敄敖敇

Chữ đồng âm

Xem tất cả
刟夺铎鈬踱敪奪