字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Chữ Hán
朧
朧
Pinyin
lóng
Bộ thủ
月
Số nét
20画
Cấu trúc
⿰月龍
Thứ tự nét
Nghĩa
Chữ cùng bộ thủ
Xem tất cả
月
肌
肋
有
肠
肚
肝
肛
肓
肜
肟
肖
Chữ đồng âm
Xem tất cả
嚨
瀧
瓏
矓
籠
聾
龍
English
blurry, obscured; the condition or appearance of the moon