字迹字迹
Trang chủTra theo PinyinTra theo bộ thủTra theo số nétTừ điển thành ngữTừ điển từ vựngYết hậu ngữ
Giới thiệuGiấy phépSơ đồ trangChính sách bảo mậtĐiều khoản dịch vụ
Hanzi - Khám phá vẻ đẹp của chữ Hán
© 2026 杭州柒衡科技 浙ICP备2024065559号-1
Trang chủChữ Hán瀧

瀧

Pinyin

lóng

Bộ thủ

氵

Số nét

19画

Cấu trúc

⿰氵龍

Thứ tự nét

Nghĩa

Chữ cùng bộ thủ

Xem tất cả
氾汉汇汀汁氿汊池沖汎汗汲

Chữ đồng âm

Xem tất cả
嚨朧瓏矓籠聾龍

English

raining; wet, soaked; rapids; a river in Guangdong