字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Chữ Hán
瀧
瀧
Pinyin
lóng
Bộ thủ
氵
Số nét
19画
Cấu trúc
⿰氵龍
Thứ tự nét
Nghĩa
Chữ cùng bộ thủ
Xem tất cả
氾
汉
汇
汀
汁
氿
汊
池
沖
汎
汗
汲
Chữ đồng âm
Xem tất cả
嚨
朧
瓏
矓
籠
聾
龍
English
raining; wet, soaked; rapids; a river in Guangdong