字迹字迹
Trang chủTra theo PinyinTra theo bộ thủTra theo số nétTừ điển thành ngữTừ điển từ vựngYết hậu ngữ
Giới thiệuGiấy phépSơ đồ trangChính sách bảo mậtĐiều khoản dịch vụ
Hanzi - Khám phá vẻ đẹp của chữ Hán
© 2026 杭州柒衡科技 浙ICP备2024065559号-1
Trang chủChữ Hán枓

枓

Pinyin

dǒu

Bộ thủ

木

Số nét

8画

Cấu trúc

⿰木斗

Thứ tự nét

Nghĩa

柱上支持大梁的方木 。枓与弓形承重结构纵横交错层叠,逐层向外挑出,形成上大下小的托座,以支承荷载。样式兼有装饰效果。

Từ liên quan

铜枓

Chữ cùng bộ thủ

Xem tất cả
檜木條本榮末术未札朮朳朵

Chữ đồng âm

Xem tất cả
抖陡蚪

English

capital, base; a pedestal for a flag