字迹字迹
Trang chủTra theo PinyinTra theo bộ thủTra theo số nétTừ điển thành ngữTừ điển từ vựngYết hậu ngữ
Giới thiệuGiấy phépSơ đồ trangChính sách bảo mậtĐiều khoản dịch vụ
Hanzi - Khám phá vẻ đẹp của chữ Hán
© 2026 杭州柒衡科技 浙ICP备2024065559号-1
Trang chủChữ Hán蚪

蚪

Pinyin

dǒu

Bộ thủ

虫

Số nét

10画

Cấu trúc

⿰虫斗

Thứ tự nét

Nghĩa

蚪 dou 部首 虫 部首笔画 06 总笔画 10 蚪

dǒu

--见蝌蚪”(kēdǒu)

蚪

dǒu ㄉㄡˇ

〔蝌~〕见蝌”。

郑码ited,u86aa,gbkf2bd

笔画数10,部首虫,笔顺编号2512144412

Từ liên quan

蝌蚪蝌蚪书蝌蚪文蝌蚪文字阴蚪银蚪玄蚪

Chữ cùng bộ thủ

Xem tất cả
虫蝨虬虮虱虰虿虼虹虺蚂虻

Chữ đồng âm

Xem tất cả
抖陡枓

English

tadpole