字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
蝌蚪 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
蝌蚪
蝌蚪
Nghĩa
蛙或蟾蜍的幼体,黑色,椭圆形,像小鱼,有鳃和尾巴。生活在水中,用尾巴运动,逐渐发育生出后肢、前肢,尾巴逐渐变短而消失,最后变成蛙或蟾蜍。
Chữ Hán chứa trong
蝌
蚪