字迹字迹
Trang chủTra theo PinyinTra theo bộ thủTra theo số nétTừ điển thành ngữTừ điển từ vựngYết hậu ngữ
Giới thiệuGiấy phépSơ đồ trangChính sách bảo mậtĐiều khoản dịch vụ
Hanzi - Khám phá vẻ đẹp của chữ Hán
© 2026 杭州柒衡科技 浙ICP备2024065559号-1
Trang chủChữ Hán蝌

蝌

Pinyin

kē

Bộ thủ

虫

Số nét

15画

Cấu trúc

⿰虫科

Thứ tự nét

Nghĩa

蝌 ke 部首 虫 部首笔画 06 总笔画 15 蝌

kē

蝌蚪

kēdǒu

[tadpole] 蛙或蟾的幼虫。如蝌蚪书(古文字体的一种。笔画多,头大尾小,形如蝌蚪,故称);蝌蚪文字(又叫蝌蚪篆文、蝌蚪鸟迹。即指蝌蚪书)

蝌

kē ㄎㄜˉ

〔~蚪〕蛙或蟾蜍的幼体,黑色,身体椭圆,有长尾,生活在水中,最后变成蛙或蟾蜍。亦称活东”。

郑码imte,u874c,gbkf2f2

笔画数15,部首虫,笔顺编号251214312344412

Từ liên quan

蝌斗蝌斗鸟迹蝌斗篆文蝌蚪蝌蚪书蝌蚪文蝌蚪文字蝌篆

Chữ cùng bộ thủ

Xem tất cả
虫蝨虬虮虱虰虿虼虹虺蚂虻

Chữ đồng âm

Xem tất cả
竤屙苛柯牁珂科轲疴趷钶嵙

English

tadpole