字迹字迹
Trang chủTra theo PinyinTra theo bộ thủTra theo số nétTừ điển thành ngữTừ điển từ vựngYết hậu ngữ
Giới thiệuGiấy phépSơ đồ trangChính sách bảo mậtĐiều khoản dịch vụ
Hanzi - Khám phá vẻ đẹp của chữ Hán
© 2026 杭州柒衡科技 浙ICP备2024065559号-1
Trang chủChữ Hán柈

柈

Pinyin

pán

Bộ thủ

木

Số nét

9画

Thứ tự nét

Nghĩa

柈 ban 部首 木 部首笔画 04 总笔画 09 柈1

bàn

柈子

bànzi

[big kindling] [方]∶大块的劈柴

在两座发电机中间,潘玉山正在冰上燃着木柈子。--草明《原动力》

另见 pán

柈2

pán

〈名〉

(1)

盛物之器。通盘” [plate;tray]

以金柈賏槟榔一斛次进之。--《南史·刘穆之传》

(2)

又如 柈飧(盘中的熟食);柈馔(盘中的食物)

柈1

pán ㄆㄢˊ

古同盘”,盘子。

郑码fub,u67c8,gbk96ae

笔画数9,部首木,笔顺编号123443112

柈2

bàn ㄅㄢ╝

〔~子〕方言,大块的木柴。

郑码fub,u67c8,gbk96ae

笔画数9,部首木,笔顺编号123443112

Từ liên quan

金柈木柈柈飧柈舞柈杅柈馔柈子肉台柈香柈玉柈

Chữ cùng bộ thủ

Xem tất cả
檜木條本榮末术未札朮朳朵

Chữ đồng âm

Xem tất cả
踫瀊宷鎜爿盘幋蟠槃磐蹒膰