字迹字迹
Trang chủTra theo PinyinTra theo bộ thủTra theo số nétTừ điển thành ngữTừ điển từ vựngYết hậu ngữ
Giới thiệuGiấy phépSơ đồ trangChính sách bảo mậtĐiều khoản dịch vụ
Hanzi - Khám phá vẻ đẹp của chữ Hán
© 2026 杭州柒衡科技 浙ICP备2024065559号-1
Trang chủChữ Hán栟

栟

Pinyin

bīnɡ

Bộ thủ

木

Số nét

10画

Thứ tự nét

Nghĩa

栟 bing 部首 木 部首笔画 04 总笔画 10 栟

bīng

即棕榈。亦作栟榈” [palm]

买养驯孔翠,远苞树蕉栟。--韩愈等《城南联句·孟郊》

栟柑

bīnggān

(1)

[a kind of bush]

(2)

常绿灌木之一,椭圆形叶,开白花,结橙黄果实

(3)

该植物的果实

栟1

bēn ㄅㄣˉ

〔~茶〕地名,在中国江苏省。

郑码fue,u681f,gbk96de

笔画数10,部首木,笔顺编号1234431132

栟2

bīng ㄅㄧㄥˉ

〔~榈〕古书上指棕榈”。

郑码fue,u681f,gbk96de

笔画数10,部首木,笔顺编号1234431132

Từ liên quan

栟柑栟闾栟榈

Chữ cùng bộ thủ

Xem tất cả
檜木條本榮末术未札朮朳朵

Chữ đồng âm

Xem tất cả
仌冰兵鋲