字迹字迹
Trang chủTra theo PinyinTra theo bộ thủTra theo số nétTừ điển thành ngữTừ điển từ vựngYết hậu ngữ
Giới thiệuGiấy phépSơ đồ trangChính sách bảo mậtĐiều khoản dịch vụ
Hanzi - Khám phá vẻ đẹp của chữ Hán
© 2026 杭州柒衡科技 浙ICP备2024065559号-1
Trang chủChữ Hán桕

桕

Pinyin

jiù

Bộ thủ

木

Số nét

10画

Cấu trúc

⿰木臼

Thứ tự nét

Nghĩa

桕 jiu 部首 木 部首笔画 04 总笔画 10 桕

jiù

(1)

乌桕 [chinese tallow tree]。一种落叶乔木,叶子互生,略呈菱形,秋天变红,花单性,雌雄同株,种子的外面有白蜡层,用来制造蜡烛。叶子可以做黑色染料。树皮、叶均可入药,有解毒、利尿等作用

(2)

桕脂 [tallowtree oil]

阶走枫林叶,窗催桕烛花。--宋·慕容百才诗

(3)

旧式门上合榫的槽 [groove]

两个正是推门入桕。--《警世通言》

桕

jiù ㄐㄧㄡ╝

〔乌~〕落叶乔木。种子外面包着一层白色蜡层称桕脂”,可制蜡烛和肥皂,种子可榨油。叶可制黑色染料。树皮和叶均可入药。亦称桕树”。

郑码fnb,u6855,gbke8ea

笔画数10,部首木,笔顺编号1234321511

Từ liên quan

桕油桕烛

Chữ cùng bộ thủ

Xem tất cả
檜木條本榮末术未札朮朳朵

Chữ đồng âm

Xem tất cả
旧臼咎疚柩柾倃厩救就舅僦

English

tallow tree