字迹字迹
Trang chủTra theo PinyinTra theo bộ thủTra theo số nétTừ điển thành ngữTừ điển từ vựngYết hậu ngữ
Giới thiệuGiấy phépSơ đồ trangChính sách bảo mậtĐiều khoản dịch vụ
Hanzi - Khám phá vẻ đẹp của chữ Hán
© 2026 杭州柒衡科技 浙ICP备2024065559号-1
Trang chủChữ Hán桨

桨

Pinyin

jiǎnɡ

Bộ thủ

木

Số nét

10画

Cấu trúc

⿱⿰丬夕木

Thứ tự nét

Nghĩa

桨 jiang 部首 木 部首笔画 04 总笔画 10 桨

oar;

桨

(1)

槳

jiǎng

(2)

(形声。从木,将声。本义划船用具。短小者称桨) 同本义 [oar]

金桨木兰船,戏采江南莲。--南朝梁·刘孝威《采莲曲》

桨板

jiǎngbǎn

[paddle] 螺旋桨或水车外围的宽阔叶板

桨叶

jiǎngyè

(1)

[awe]∶下冲式水轮磨机受水冲击的叶片

(2)

[blade]∶物体的类似禾草叶子的部分

桨叶背

jiǎngyèbèi

[blade back] 螺旋桨或转子叶片相应于上升翼上表面的表面

桨

(槳)

jiǎng ㄐㄧㄤˇ

划船的用具,常装置在船的两旁。

郑码tirf,u6868,gbkbdb0

笔画数10,部首木,笔顺编号4123541234

Từ liên quan

飞桨孤舟独桨桨声灯影里的秦淮河急桨柔桨踏桨船棹桨

Chữ cùng bộ thủ

Xem tất cả
檜木條本榮末术未札朮朳朵

Chữ đồng âm

Xem tất cả
膙顜讲奖蒋奬耩

English

paddle, oar