字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Chữ Hán
梔
梔
Pinyin
xún
Bộ thủ
木
Số nét
6画
Cấu trúc
⿰木巵
Thứ tự nét
Nghĩa
搜索与“梔”有关的包含有“梔”字的成语 查找以“梔”打头的成语接龙
Chữ cùng bộ thủ
Xem tất cả
檜
木
條
本
榮
末
术
未
札
朮
朳
朵
Chữ đồng âm
Xem tất cả
哻
噚
杊
搈
询
峋
恂
洵
紃
荀
珣
偱
English
jasmine; Gardenia