字迹字迹
Trang chủTra theo PinyinTra theo bộ thủTra theo số nétTừ điển thành ngữTừ điển từ vựngYết hậu ngữ
Giới thiệuGiấy phépSơ đồ trangChính sách bảo mậtĐiều khoản dịch vụ
Hanzi - Khám phá vẻ đẹp của chữ Hán
© 2026 杭州柒衡科技 浙ICP备2024065559号-1
Trang chủChữ Hán峋

峋

Pinyin

xún

Bộ thủ

山

Số nét

9画

Cấu trúc

⿰山旬

Thứ tự nét

Nghĩa

峋 xun 部首 山 部首笔画 03 总笔画 09 峋

xún

--嶙峋”(línxún) [jagged] 锯齿状的,像犬牙那样参差不齐的,多指山石

峋

xún ㄒㄩㄣˊ

〔嶙(lín)~〕见嶙”。

郑码llrk,u5ccb,gbke1be

笔画数9,部首山,笔顺编号252352511

Từ liên quan

崚峋瘦骨嶙峋

Chữ cùng bộ thủ

Xem tất cả
山巒岌屺岂岁屹屿岙岜岑岔

Chữ đồng âm

Xem tất cả
哻噚杊搈询恂洵紃荀珣偱循

English

foothill, mountain range