字迹字迹
Trang chủTra theo PinyinTra theo bộ thủTra theo số nétTừ điển thành ngữTừ điển từ vựngYết hậu ngữ
Giới thiệuGiấy phépSơ đồ trangChính sách bảo mậtĐiều khoản dịch vụ
Hanzi - Khám phá vẻ đẹp của chữ Hán
© 2026 杭州柒衡科技 浙ICP备2024065559号-1
Trang chủChữ Hán梱

梱

Pinyin

lònɡ

Bộ thủ

Số nét

5画

Nghĩa

梱 kun 部首 木 部首笔画 04 总笔画 11 梱

kǔn

〈名〉

(1)

门槛 [threshold]

使高其梱张释之。--《史记·循吏传》

莫不始乎梱内。--《汉书·匡衡传》

外言不入于梱。--《礼记·曲礼上》

(2)

又如梱内(门内。指家室)

梱

kǔn

〈动〉

假借为稇”。捆,束 [tie up]

既拾取矢梱之。--《仪礼·大射仪》

梱纂组。--《淮南子·脩务》

梱

kǔn ㄎㄨㄣˇ

(1)

门限外言不入于~,内言不出于~”。

(2)

古同阃”,指国门。

郑码fjf,u68b1,gbk9779

笔画数11,部首木,笔顺编号12342512341