字迹字迹
Trang chủTra theo PinyinTra theo bộ thủTra theo số nétTừ điển thành ngữTừ điển từ vựngYết hậu ngữ
Giới thiệuGiấy phépSơ đồ trangChính sách bảo mậtĐiều khoản dịch vụ
Hanzi - Khám phá vẻ đẹp của chữ Hán
© 2026 杭州柒衡科技 浙ICP备2024065559号-1
Trang chủChữ Hán椭

椭

Pinyin

tuǒ

Bộ thủ

木

Số nét

12画

Cấu trúc

⿰木陏

Thứ tự nét

Nghĩa

椭 tuo 部首 木 部首笔画 04 总笔画 12 椭

(1)

檈

tuǒ

(2)

(形声。从木,隋声。本义长圆形,狭长) 同本义 [oval-shaped]

其方圆锐椭不同,盛水各异,其于灭火钧也。--《淮南子》

椭

(1)

檈

tuǒ

(2)

指某些长圆形的容器 [elliptical vessel]

椭,车笭中椭椭器也。--《说文》

椭球

tuǒqiú

[ellipsoid] 与椭圆面对应的立体

椭圆

tuǒyuán

[ellipse;elliptic] 一种规则的卵形线;特指平面两定点(焦点)的距离之和为一常数的所有点的轨迹

椭

(檈)

tuǒ ㄊㄨㄛˇ

〔~圆〕长圆形。

郑码fygq,u692d,gbkcdd6

笔画数12,部首木,笔顺编号123452132511

Từ liên quan

地球椭球科椭椭圆椭圜油椭

Chữ cùng bộ thủ

Xem tất cả
檜木條本榮末术未札朮朳朵

Chữ đồng âm

Xem tất cả
妥毤庹楕鵮橢

English

elliptical, oval-shaped; tubular