字迹字迹
Trang chủTra theo PinyinTra theo bộ thủTra theo số nétTừ điển thành ngữTừ điển từ vựngYết hậu ngữ
Hanzi - Khám phá vẻ đẹp của chữ Hán
Giới thiệu|Giấy phép|Sơ đồ trang|Chính sách bảo mật|Điều khoản dịch vụ|浙ICP备2024065559号-1
版权所有 © 2026 杭州柒衡科技 保留所有权利。
Trang chủChữ Hán楛

楛

Pinyin

hù

Bộ thủ

木

Số nét

13画

Cấu trúc

⿰木苦

Thứ tự nét

Nghĩa

古书上指荆一类的植物,茎可制箭杆。

(形声。从木,苦声。(hù)本义:①一种树。《说文》:“楛木也。”《韩非子·十过》:“有楛高至于丈。”②谓器物粗劣不坚固)。

粗劣的,粗制滥造的。

恶劣;不正当。

Từ liên quan

僰楛楛僰楛耕楛贡楛箘楛砮楛矢楛矢之贡楛死楛羽楛窳荆楛良楛轻楛跃楛窳楛榛楛

Chữ cùng bộ thủ

Xem tất cả
檜木條本榮末术未札朮朳朵

Chữ đồng âm

Xem tất cả
鴘簄觷魱鍙鹱互弖户戸冱冴

English

coarse, crude; a kind of plant