字迹字迹
Trang chủTra theo PinyinTra theo bộ thủTra theo số nétTừ điển thành ngữTừ điển từ vựngYết hậu ngữ
Giới thiệuGiấy phépSơ đồ trangChính sách bảo mậtĐiều khoản dịch vụ
Hanzi - Khám phá vẻ đẹp của chữ Hán
© 2026 杭州柒衡科技 浙ICP备2024065559号-1
Trang chủChữ Hán檩

檩

Pinyin

lǐn

Bộ thủ

木

Số nét

17画

Cấu trúc

⿰木禀

Thứ tự nét

Nghĩa

檩 lin 部首 木 部首笔画 04 总笔画 17 檩

purlin;

檩

(1)

檩

lǐn

(2)

架在房梁上托住椽子的横木。也称桁条”、檩条”、檩子” [purlin]

檩,屋上横木。--《集韵》

檩条

lǐntiáo

[purlin] 屋顶中由上弦支承并支承着椽子的水平构件--亦称桁条”

檩子

lǐnzi

[purlin][方]∶即檩条”

檩

lǐn ㄌㄧㄣˇ

用于架跨在房梁上起托住椽子或屋面板作用的小梁。亦称桁”。

郑码fsjb,u6aa9,gbke9dd

笔画数17,部首木,笔顺编号12344125251111234

Chữ cùng bộ thủ

Xem tất cả
檜木條本榮末术未札朮朳朵

Chữ đồng âm

Xem tất cả
僯凛撛廪懔澟伈萮㐭凜廩

English

cross-beam, ridge-pole; ship's hatch