字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
櫻 - yīng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Chữ Hán
櫻
櫻
Pinyin
yīng
Bộ thủ
木
Số nét
21画
Cấu trúc
⿰木嬰
Thứ tự nét
Nghĩa
Chữ cùng bộ thủ
Xem tất cả
檜
木
條
本
榮
末
术
未
札
朮
朳
朵
Chữ đồng âm
Xem tất cả
䧹
嬰
應
瓔
罌
鶯
鷹
鸚
English
cherry, cherry blossom