字迹字迹
Trang chủTra theo PinyinTra theo bộ thủTra theo số nétTừ điển thành ngữTừ điển từ vựngYết hậu ngữ
Giới thiệuGiấy phépSơ đồ trangChính sách bảo mậtĐiều khoản dịch vụ
Hanzi - Khám phá vẻ đẹp của chữ Hán
© 2026 杭州柒衡科技 浙ICP备2024065559号-1
Trang chủChữ Hán涬

涬

Pinyin

xìnɡ

Bộ thủ

Số nét

6画

Nghĩa

涬 xing 部首 氵 部首笔画 03 总笔画 11 涬

xìng ㄒㄧㄥ╝

牵制。

〔~溟〕a.道家所谓的自然之气。b.大水茫茫。

郑码vbub,u6dac,gbk9beb

笔画数11,部首氵,笔顺编号44112143112

Từ liên quan

溟涬暝涬涬溟

Chữ đồng âm

Xem tất cả
舃杏姓幸性荇倖婞悻