字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
爺 - yé | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Chữ Hán
爺
爺
Pinyin
yé
Bộ thủ
父
Số nét
12画
Cấu trúc
⿱父耶
Thứ tự nét
Nghĩa
Chữ cùng bộ thủ
Xem tất cả
父
爷
爸
爹
Chữ đồng âm
Xem tất cả
爷
揶
铘
鎢
攊
English
grandfather, old man