字迹字迹
Trang chủTra theo PinyinTra theo bộ thủTra theo số nétTừ điển thành ngữTừ điển từ vựngYết hậu ngữ
Giới thiệuGiấy phépSơ đồ trangChính sách bảo mậtĐiều khoản dịch vụ
Hanzi - Khám phá vẻ đẹp của chữ Hán
© 2026 杭州柒衡科技 浙ICP备2024065559号-1
Trang chủChữ Hán爿

爿

Pinyin

pán

Bộ thủ

爿

Số nét

4画

Cấu trúc

⿹丩厂

Thứ tự nét

Nghĩa

爿 pan 部首 爿 部首笔画 04 总笔画 04 爿

pán

〈名〉

(1)

劈成片的竹木等 [slit bamboo or chopped wood]

爿,判木也。从反片。指事。--《说文》

(2)

又如柴爿,竹爿

爿

pán

〈量〉

(1)

商店、工厂等一家叫一爿。如一爿水果店

(2)

用于田地等,相当于块”

听说踏满一爿田就要一块多钱!--茅盾《秋收》

(3)

用于整体的部分,相当于边”、段儿”、截儿”等

走上前一斧,将荷香砍做两半爿。--《说岳全传》

爿

pán

〈介〉

[方]∶相当于间” [within a definite time or space]

正月爿,瓜子壳丢门前。--《中国歌谣资料·福建民谣》。原注爿,间也。如‘正月爿’意思是‘正月里来’。”

爿

pán ㄆㄢˊ

(1)

劈开的成片的木柴。

(2)

量词,指商店、田地、工厂等一~商店。一~水田。

郑码zi,u723f,gbke3dd

笔画数4,部首爿,笔顺编号5213

Chữ cùng bộ thủ

Xem tất cả
牆

Chữ đồng âm

Xem tất cả
踫瀊宷鎜柈盘幋蟠槃磐蹒膰

English

half of a tree trunk