字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Chữ Hán
牽
牽
Pinyin
qiān
Bộ thủ
牛
Số nét
11画
Cấu trúc
⿱⿻玄冖牛
Thứ tự nét
Nghĩa
Chữ cùng bộ thủ
Xem tất cả
牛
牟
牸
牢
牴
犎
牮
牵
犁
犀
犂
犟
Chữ đồng âm
Xem tất cả
奷
坲
攐
杄
沠
魊
孅
杴
藖
攓
攑
櫏
English
to drag, to pull, to lead by the hand