字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Chữ Hán
異
異
Pinyin
yì
Bộ thủ
田
Số nét
11画
Cấu trúc
⿱田共
Thứ tự nét
Nghĩa
Chữ cùng bộ thủ
Xem tất cả
电
甲
甴
申
田
由
甸
町
男
畀
畅
画
Chữ đồng âm
Xem tất cả
駅
耴
皕
痬
竩
檍
穓
瞖
坕
玴
歝
爅
English
different, strange, unusual; foreign; surprising