字迹字迹
Trang chủTra theo PinyinTra theo bộ thủTra theo số nétTừ điển thành ngữTừ điển từ vựngYết hậu ngữ
Giới thiệuGiấy phépSơ đồ trangChính sách bảo mậtĐiều khoản dịch vụ
Hanzi - Khám phá vẻ đẹp của chữ Hán
© 2026 杭州柒衡科技 浙ICP备2024065559号-1
Trang chủChữ Hán痃

痃

Pinyin

xuán

Bộ thủ

疒

Số nét

10画

Cấu trúc

⿸疒玄

Thứ tự nét

Nghĩa

痃 xuan 部首 疒 部首笔画 05 总笔画 10 痃

xuán

〈名〉

古病名。亦称痃气”。脐旁气块 [cord-like mass beside umbilicus]。泛指生于腹腔内弦索状的痞块◇世以痃病为脐旁两侧像条索状的块状物;亦有以两胁弦急、心肋胀痛为痃气

痃

xuán ㄒㄩㄢˊ

〔横~〕由下疳引起的腹股沟淋巴结肿胀、发炎的症状。

郑码tszz,u75c3,gbkf0e7

笔画数10,部首疒,笔顺编号4134141554

Chữ cùng bộ thủ

Xem tất cả
痺痙疔疖疗瘲疙疚疠疟疝疡

Chữ đồng âm

Xem tất cả
悬蜁嫙漩暶璇檈玄懸

English

indigestion; buboes, lymphatic inflammation