字迹字迹
Trang chủTra theo PinyinTra theo bộ thủTra theo số nétTừ điển thành ngữTừ điển từ vựngYết hậu ngữ
Giới thiệuGiấy phépSơ đồ trangChính sách bảo mậtĐiều khoản dịch vụ
Hanzi - Khám phá vẻ đẹp của chữ Hán
© 2026 杭州柒衡科技 浙ICP备2024065559号-1
Trang chủChữ Hán瘵

瘵

Pinyin

zhai

Bộ thủ

疒

Số nét

16画

Cấu trúc

⿸疒祭

Thứ tự nét

Nghĩa

瘵 zhai 部首 疒 部首笔画 05 总笔画 16 瘵

zhɑi

(1)

病。多指痨病 [disease]

念其服劳之久,悯其撄瘵之深。--宋·王安石《乞退表》

(2)

又如瘵鬼(因患痨病而死者);瘵疾(疫病。亦指痨病)

(3)

疾苦;困顿 [sufferings]

邦靡有定,士民其瘵。--《诗·大雅·瞻仰》。又如瘵瘼(凋敝,衰败)

瘵

zhài ㄓㄞ╝

病,多指痨病痨~。病~。

郑码trbk,u7635,gbkf1a9

笔画数16,部首疒,笔顺编号4134135445411234

Từ liên quan

罢瘵痨瘵瘠瘵痾瘵风瘵痼瘵毁瘵疾瘵衰瘵疲瘵寝瘵尪瘵瘵蛊瘵鬼瘵疾瘵瘼

Chữ cùng bộ thủ

Xem tất cả
痺痙疔疖疗瘲疙疚疠疟疝疡

Chữ đồng âm

Xem tất cả
骴债砦寨

English

a wasting disease