字迹字迹
Trang chủTra theo PinyinTra theo bộ thủTra theo số nétTừ điển thành ngữTừ điển từ vựngYết hậu ngữ
Giới thiệuGiấy phépSơ đồ trangChính sách bảo mậtĐiều khoản dịch vụ
Hanzi - Khám phá vẻ đẹp của chữ Hán
© 2026 杭州柒衡科技 浙ICP备2024065559号-1
Trang chủChữ Hán癍

癍

Pinyin

bān

Bộ thủ

疒

Số nét

17画

Cấu trúc

⿸疒斑

Thứ tự nét

Nghĩa

癍 ban 部首 疒 部首笔画 05 总笔画 17 癍

bān

名

皮肤上生斑点的病 [flecks]。亦指皮肤上生的斑点。如癍疮(中医指眼中所生的白翳)

癍

bān ㄅㄢˉ

斑点状皮肤病的通称。

郑码tcsc,u764d,gbkf1ad

笔画数17,部首疒,笔顺编号41341112141341121

Từ liên quan

癍疮

Chữ cùng bộ thủ

Xem tất cả
痺痙疔疖疗瘲疙疚疠疟疝疡

Chữ đồng âm

Xem tất cả
攽班颁斑搬斒瘢螁螌褩鴛胷

English

pockmarks on the skin