字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Chữ Hán
癰
癰
Pinyin
yōng
Bộ thủ
疒
Số nét
23画
Cấu trúc
⿸疒雝
Thứ tự nét
Nghĩa
Chữ cùng bộ thủ
Xem tất cả
痺
痙
疔
疖
疗
瘲
疙
疚
疠
疟
疝
疡
Chữ đồng âm
Xem tất cả
傭
擁
鱅
English
ulcer, sore, carbuncle, abcess