字迹字迹
Trang chủTra theo PinyinTra theo bộ thủTra theo số nétTừ điển thành ngữTừ điển từ vựngYết hậu ngữ
Giới thiệuGiấy phépSơ đồ trangChính sách bảo mậtĐiều khoản dịch vụ
Hanzi - Khám phá vẻ đẹp của chữ Hán
© 2026 杭州柒衡科技 浙ICP备2024065559号-1
Trang chủChữ Hán皙

皙

Pinyin

xī

Bộ thủ

白

Số nét

13画

Cấu trúc

⿱析白

Thứ tự nét

Nghĩa

皙 xi 部首 白 部首笔画 05 总笔画 13 皙

xī

(1)

(形声。从白,析声。日光具有白色”之义。本义皮肤白净)

(2)

同本义(白得雅气,好看) [fair-skinned;light-complexioned]

皙,人色白也。--《说文》

扬且之皙也。--《诗·鄘风·君子偕老》

其民皙而瘠。--《周礼·大司徒》

白皙疏眉目。--《汉书·霍光传》

为人洁白皙。--《乐府诗集·陌上桑》

人间好妙年,不必须白皙。--杜甫《送李校书二十六韵》

吴儿多白皙,好为荡舟剧。--李白《越女词》

(3)

又如皙皙(形容清秀白净)

(4)

白色 [white]

有先登者,臣从之,皙帻而衣狸制。--《左传·定公九年》。杜预注皙,白也。”

(5)

又如皙人(白种人)

皙

xī ㄒㄧˉ

(1)

皮肤白其民~而瘠。”

(2)

泛指白色~帻而衣狸制。”

(3)

一种只开花,不结果的枣树。

郑码fpnk,u7699,gbkf0aa

笔画数13,部首白,笔顺编号1234331232511

Từ liên quan

白皙皙人皙皙皙皙

Chữ cùng bộ thủ

Xem tất cả
皕白百皒皂的皈皇皆皋皑皅

Chữ đồng âm

Xem tất cả
緆瞦衟卥噏鄎莃詃琻巇豯蝒

English

white; a kind of date