字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
皻 - zhā | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Chữ Hán
皻
皻
Pinyin
zhā
Bộ thủ
皮
Số nét
16画
Cấu trúc
⿰虘皮
Thứ tự nét
Nghĩa
皮肤粗糙皲裂。
Từ liên quan
鼻皻
Chữ cùng bộ thủ
Xem tất cả
皮
皱
皰
皲
皴
皺
Chữ đồng âm
Xem tất cả
抯
譨
蹅
迊
齄
挓
哳
偧
揸
渣
皶
箚
English
pimples, blotches