字迹字迹
Trang chủTra theo PinyinTra theo bộ thủTra theo số nétTừ điển thành ngữTừ điển từ vựngYết hậu ngữ
Giới thiệuGiấy phépSơ đồ trangChính sách bảo mậtĐiều khoản dịch vụ
Hanzi - Khám phá vẻ đẹp của chữ Hán
© 2026 杭州柒衡科技 浙ICP备2024065559号-1
Trang chủChữ Hán盅

盅

Pinyin

zhōnɡ

Bộ thủ

皿

Số nét

9画

Cấu trúc

⿱中皿

Thứ tự nét

Nghĩa

盅 zhong 部首 皿 部首笔画 05 总笔画 09 盅

handleless cup;

盅

zhōng

(形声。从皿,中声。本义杯类;没有把的小杯子) 同本义 [handleless small cup]

又取出三个茶盅,倒了三碗茶送了上来。--《文明小史》

盅子

zhōngzi

[handless small cup] [口]∶盅

盅

zhōng ㄓㄨㄥˉ

饮酒或喝茶用的没有把儿的杯子酒~。茶~。

郑码jilk,u76c5,gbkd6d1

笔画数9,部首皿,笔顺编号251225221

Từ liên quan

酒盅

Chữ cùng bộ thủ

Xem tất cả
皿盂盆盈㿽盃盎盍监盐益盏

Chữ đồng âm

Xem tất cả
沷蝩鎟刣妐籦炂终柊钟舯幒

English

small cup or bowl